Chó luôn được coi là người bạn tốt nhất của con người và mối liên kết sâu sắc của chúng với chúng ta thường có nghĩa là chúng chia sẻ lối sống và môi trường với chúng ta. Một nghiên cứu gần đây kiểm tra tác động tiềm tàng đến chất lượng tinh trùng và trọng lượng cơ quan sinh sản tìm thấy vi nhựa trong hệ thống sinh sản của cả người và chó. Vì chó sống rất gần với chúng ta nên sức khỏe của chúng thường phản ánh sức khỏe của chúng ta và các nghiên cứu về mức độ tiếp xúc với chất ô nhiễm của chúng có thể cung cấp những hiểu biết quan trọng về những rủi ro mà chúng ta phải đối mặt do ô nhiễm môi trường.
Kết quả của nghiên cứu này cho thấy rằng tổng lượng vi nhựa trong cơ thể người là lớn hơn gấp ba lần so với ở chó. Polyetylen (PE) là polyme phổ biến nhất ở cả hai loài, với hàm lượng polyvinyl clorua (PVC) và polyethylene terephthalate (PET) đáng kể. Mặc dù không thấy mối tương quan nào giữa PE và trọng lượng tinh hoàn thấp hơn ở chó, nhưng người ta đã tìm thấy mối tương quan đối với các polyme khác như PVC và PET, cho thấy các loại nhựa khác nhau có thể có mức độ độc tính khác nhau. Điều này đặc biệt đáng lo ngại vì nhiều chất phụ gia là hóa chất gây rối loạn nội tiết (EDC).
Những tác động tới sức khỏe là gì?
Nhựa, đặc biệt là nhựa PVC, thường chứa các chất phụ gia hóa học có thể rò rỉ vào môi trường và cơ thể con người, gây ra những rủi ro đáng kể cho sức khỏe. Các hóa chất gây rối loạn nội tiết, như bisphenol, phthalate và styrene là những chất phụ gia đặc biệt đáng lo ngại được sử dụng trong các loại nhựa khác nhau và chúng có liên quan đến các vấn đề về sức khỏe sinh sản, bao gồm giảm số lượng và chất lượng tinh trùng, kinh nguyệt không đều, biến chứng khi mang thai và khả năng sinh sản nói chung giảm. Do các hóa chất độc hại này rất phổ biến trong các sản phẩm nhựa hàng ngày nên tác động tích lũy của việc tiếp xúc liên tục là rất đáng kể, nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết về các quy định chặt chẽ hơn đối với sản xuất nhựa và việc sử dụng các chất phụ gia hóa học.
Đây không phải là lần đầu tiên vi nhựa được phát hiện trong hệ thống sinh sản của con người. Một nghiên cứu trước đây đã phát hiện ra vi nhựa trong tinh dịch, trong đó các hạt polystyrene (PS) là phổ biến nhất. Những mảnh nhựa này được tìm thấy cùng với các tế bào tinh trùng bất thường, làm dấy lên lo ngại về tác hại tiềm ẩn đối với khả năng sinh sản. Nghiên cứu trên chuột đã chỉ ra rằng việc tiếp xúc với vi nhựa có thể gây tổn hại đến hàng rào máu-tinh hoàn, dẫn đến ít tinh trùng hơn, tỷ lệ tinh trùng bất thường cao hơn và giảm hoạt động của tinh trùng.
Tương tự như vậy, hai nghiên cứu đã phát hiện ra vi nhựa trong nhau thai của con người và lớp lót bên trong tử cung. Trong nghiên cứu đầu tiên, PE là loại nhựa phổ biến nhất tiếp theo là PVC; trong nghiên cứu thứ hai, PE và PET là hai loại nhựa gây ô nhiễm nhiều nhất. Mặc dù tác động toàn diện của vi nhựa trong nhau thai đối với sức khỏe vẫn chưa rõ ràng, nhưng chúng có liên quan đến các tác động xấu đến sức khỏe đối với sự phát triển của phôi thai và thai nhi. Ví dụ, các thí nghiệm trên chuột trong nghiên cứu thứ hai dẫn đến khả năng sinh sản giảm, tỷ lệ giới tính bất thường ở con non và phản ứng viêm. Khi ô nhiễm nhựa ngày càng trầm trọng hơn, tình trạng ô nhiễm tử cung có khả năng tăng lên, làm dấy lên mối lo ngại đáng kể đối với sự phát triển của thai nhi và sức khỏe sinh sản.
Tác động rộng hơn:
Sự hiện diện của vi nhựa và các hóa chất độc hại trong môi trường và cơ thể chúng ta—thậm chí trong các cơ quan sinh sản của chúng ta—làm dấy lên mối lo ngại nghiêm trọng về tác động đến sức khỏe của các thế hệ. Việc tiếp xúc với vi nhựa bắt đầu ngay cả trước khi sinh, vì trẻ em bị ảnh hưởng bởi sức khỏe sinh sản của cha mẹ chúng. Thai nhi đang phát triển đặc biệt dễ bị tổn thương bởi các chất ô nhiễm này, có thể gây ra các vấn đề về phát triển, mất cân bằng nội tiết tố và các vấn đề sức khỏe lâu dài. Sau khi sinh, việc tiếp xúc vẫn tiếp tục thông qua các vật dụng hàng ngày và thậm chí thiết bị y tế, đặc biệt trong thiết lập chăm sóc tích cực cho trẻ sơ sinh. Khi trẻ em lớn lên, việc tiếp xúc với vi nhựa thông qua các vật dụng hàng ngày càng làm tăng nguy cơ giảm khả năng sinh sản, suy yếu hệ thống miễn dịch và các bệnh mãn tính khác. Nếu không có những thay đổi đáng kể trong cách chúng ta quản lý ô nhiễm nhựa và chất phụ gia hóa học, các thế hệ hiện tại và tương lai có thể phải đối mặt với những thách thức ngày càng tăng về sức khỏe do sự hiện diện tràn lan của vi nhựa trong cơ thể chúng ta.
Điều này làm cho việc giải độc ngành chăm sóc sức khỏe trở nên quan trọng. Các sáng kiến như Thế hệ sinh ra xanh, do Health Care Without Harm Europe đứng đầu, hướng đến mục tiêu giảm thiểu việc trẻ em tiếp xúc với nhựa và hóa chất độc hại ngay từ khi mới chào đời tại các bệnh viện châu Âu, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ những người dễ bị tổn thương nhất khỏi những mối đe dọa vô hình này.
Trong khi mức độ đầy đủ của tác động sức khỏe của vi nhựa vẫn đang được khám phá, tác động tiềm tàng của chúng đối với sức khỏe sinh sản ngày càng rõ ràng. Mức độ gia tăng của các chất ô nhiễm môi trường, bao gồm cả nhựa, đã được liên kết với sự suy giảm tỷ lệ sinh trên toàn cầu, với các nghiên cứu ghi nhận sự sụt giảm đáng kể về số lượng tinh trùng trong những thập kỷ gần đây. Sự hiện diện tràn lan của vi nhựa trong cơ thể con người—bao gồm cả trong các cơ quan sinh sản—làm dấy lên mối lo ngại nghiêm trọng về tác động lâu dài đến sức khỏe của các thế hệ. Nghiên cứu khoa học đã liên kết vi nhựa và hóa chất độc hại với các tác động xấu đến sức khỏe, và cho dù chúng có liên quan trực tiếp hay gián tiếp, thì có một điều rõ ràng: vi nhựa không thuộc về cơ thể chúng ta.
Các cơ hội chính sách là gì?
Nghiên cứu khoa học ngày càng nhấn mạnh những nguy cơ mà nhựa gây ra cho sức khỏe con người và môi trường trong suốt vòng đời của chúng. Những rủi ro là rất lớn – từ việc sản xuất chúng, vốn dựa vào nhiên liệu hóa thạch và phá hủy môi trường sống, đến việc giải phóng các hóa chất độc hại khi đốt, và khi để chúng gây ô nhiễm đại dương và rừng của chúng ta trong một nền văn hóa sử dụng một lần. Tái chế không có khả năng giải quyết cuộc khủng hoảng nhựa vì sản lượng toàn cầu tăng và ít hơn 10% nhựa được tái chế.
Việc giải quyết các tác động về sức khỏe và môi trường của nhựa mang lại một số cơ hội chính sách. Vào tháng 11, các nhà hoạch định chính sách quốc tế sẽ họp lần thứ năm để đàm phán Hiệp ước nhựa toàn cầu, và điều quan trọng là các bộ y tế phải là một phần của các phái đoàn quốc gia để đưa sức khỏe cộng đồng lên hàng đầu trong các cuộc đàm phán. Hiệp ước phải tạo ra một khuôn khổ đầy tham vọng, ràng buộc về mặt pháp lý. Một khuôn khổ giải quyết toàn bộ vòng đời của nhựa và thúc đẩy các chương trình thiết kế lại, tái sử dụng và mở rộng trách nhiệm của nhà sản xuất; một khuôn khổ giải quyết các hóa chất đáng lo ngại để đạt được nền kinh tế tuần hoàn không độc hại; và quan trọng nhất là một khuôn khổ ràng buộc về mặt pháp lý đối với tất cả các lĩnh vực, bao gồm cả chăm sóc sức khỏe, để có hiệu quả. Hàng nghìn chuyên gia và tổ chức chăm sóc sức khỏe trên toàn thế giới đại diện cho hơn sáu triệu chuyên gia y tế đã ký một mở thư nhận ra nhu cầu thay đổi trong lĩnh vực này và yêu cầu không miễn trừ lĩnh vực chăm sóc sức khỏe khỏi phạm vi của Hiệp ước. Thị trường nhựa y tế toàn cầu chiếm 2% tổng sản lượng nhựa theo giá trị và đang tăng trưởng với tốc độ hàng năm là 6.1%. Việc thiết lập các tiêu chuẩn toàn cầu về sản xuất, sử dụng và quản lý chất thải nhựa theo Hiệp ước này sẽ hạn chế đáng kể tình trạng ô nhiễm nhựa và tác động của nó đến môi trường và sức khỏe con người.
Ở Châu Âu, EU REACH đóng vai trò then chốt trong việc quản lý rủi ro hóa chất và cần được mở rộng để bao gồm các hạn chế cụ thể đối với nhựa và hóa chất có vấn đề như PVC và bisphenol. Vào cuối năm 2023, Cơ quan Hóa chất Châu Âu (ECHA) đã công bố báo cáo điều tra về PVC và các chất phụ gia của nó. Báo cáo này ủng hộ việc loại bỏ dần PVC để bảo vệ sức khỏe con người và môi trường, như được trình bày bởi liên minh các tổ chức phi chính phủ trong báo cáo phân tích PVC – Vấn đề rất rõ ràng. Bằng cách kết hợp các biện pháp kiểm soát chặt chẽ hơn đối với các chất và vật liệu nguy hiểm theo REACH, có thể giảm thiểu một số tác động có hại liên quan đến nhựa và hóa chất đáng lo ngại. Kết quả từ các nghiên cứu về cơ quan sinh sản của con người và ý nghĩa của ô nhiễm nhựa đối với tác động sức khỏe nhấn mạnh đến nhu cầu cấm PVC thay vì các chất phụ gia cụ thể.
Việc tăng cường hệ thống quản lý nhựa và hóa chất là rất quan trọng để giải quyết vấn đề về vi nhựa và hóa chất độc hại. Điều này có thể thực hiện được bằng cách tận dụng các khuôn khổ hiện có như REACH và hỗ trợ các sáng kiến toàn cầu như Hiệp ước Nhựa Toàn cầu. Việc thực hiện các chính sách quốc gia có mục tiêu, tạo ra sự minh bạch trong chuỗi cung ứng và thúc đẩy nhận thức của công chúng cũng là những bước quan trọng. Những nỗ lực này rất cần thiết để thúc đẩy sự thay đổi mà chúng ta rất cần để bảo vệ cả môi trường và sức khỏe cộng đồng.




